TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慈济

Cíjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慈濟

Âm Hán Việt TỪ TẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慈济 nghĩa là Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan.

Nghĩa của 慈济

Cíjì

TỪ TẾphồn thể 慈濟tên riêng
  1. Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

慈济 nghĩa là gì?

慈济 (cíjì) nghĩa là Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan.

慈济 đọc thế nào?

慈济 đọc là Cíjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 慈济 là gì?

Âm Hán Việt của 慈济 là "từ tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.