Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ hy thái hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慈禧太后 nghĩa là Từ Hy Thái hậu.
Nghĩa của 慈禧太后
Cíxǐtàihòu
TỪ HY THÁI HẬUTên riêngtên riêng
Từ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908
Câu hỏi thường gặp
慈禧太后 nghĩa là gì?
慈禧太后 (cíxǐtàihòu) nghĩa là Từ Hy Thái hậu.
慈禧太后 đọc thế nào?
慈禧太后 đọc là Cíxǐtàihòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈禧太后 là gì?
Âm Hán Việt của 慈禧太后 là "từ hy thái hậu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.