TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慌成一团

huāngchéngyītuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慌成一團

慌成一团 nghĩa là chạy tán loạn.

Nghĩa của 慌成一团

huāngchéngyītuán

phồn thể 慌成一團
  1. một nhóm người Chạy tán loạn

Câu hỏi thường gặp

慌成一团 nghĩa là gì?

慌成一团 (huāngchéngyītuán) nghĩa là chạy tán loạn.

慌成一团 đọc thế nào?

慌成一团 đọc là huāngchéngyītuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.