TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慎

shèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 昚

Âm Hán Việt THẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: thận

慎 nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

Nghĩa của 慎

shèn

THẬN
  1. Cẩn thận
  2. Thận trọng

shèn

THẬNphồn thể 昚
  1. Biến thể cũ của 慎 (shèn)

Từ ghép có 慎

Thành ngữ có 慎

  • 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
  • 以慎为键 — Lấy cẩn trọng làm chìa khóa (thành ngữ); tiến hành rất cẩn thận
  • 慎重其事 — Đối xử với sự việc một cách cân nhắc

Câu hỏi thường gặp

慎 nghĩa là gì?

慎 (shèn) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

慎 đọc thế nào?

慎 đọc là shèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 慎 là gì?

Âm Hán Việt của 慎 là "thận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.