TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慎入

shènrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬN NHẬP

慎入 nghĩa là tránh xa, tiến hành cẩn trọng.

Nghĩa của 慎入

shènrù

THẬN NHẬPĐộng từ
  1. Tránh xa!
  2. Tiến hành cẩn trọng!

Câu hỏi thường gặp

慎入 nghĩa là gì?

慎入 (shènrù) nghĩa là tránh xa, tiến hành cẩn trọng.

慎入 đọc thế nào?

慎入 đọc là shènrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 慎入 là gì?

Âm Hán Việt của 慎入 là "thận nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.