TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慢生活

mànshēnghuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN SINH HOẠT

慢生活 nghĩa là sống chậm.

Nghĩa của 慢生活

mànshēnghuó

MẠN SINH HOẠTDanh từ
  1. Sống chậm

Câu hỏi thường gặp

慢生活 nghĩa là gì?

慢生活 (mànshēnghuó) nghĩa là sống chậm.

慢生活 đọc thế nào?

慢生活 đọc là mànshēnghuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 慢生活 là gì?

Âm Hán Việt của 慢生活 là "mạn sinh hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.