TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

憧憧

chōngchōng giọng máy của trình duyệt

憧憧 nghĩa là đung đưa, chuyển động.

Nghĩa của 憧憧

chōngchōng

Tính từ
  1. ánh sáng, bóng Đung đưa; chuyển động; nhảy múa

Câu hỏi thường gặp

憧憧 nghĩa là gì?

憧憧 (chōngchōng) nghĩa là đung đưa, chuyển động.

憧憧 đọc thế nào?

憧憧 đọc là chōngchōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.