TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

懵逼

měngbī giọng máy của trình duyệt

懵逼 nghĩa là sững sờ, ngớ người.

Nghĩa của 懵逼

měngbī

Tính từ
  1. tiếng địa phương Sững sờ
  2. Ngớ người

Câu hỏi thường gặp

懵逼 nghĩa là gì?

懵逼 (měngbī) nghĩa là sững sờ, ngớ người.

懵逼 đọc thế nào?

懵逼 đọc là měngbī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.