TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戈德斯通

Gēdésītōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUA ĐỨC TƯ THÔNG

戈德斯通 nghĩa là Goldstone (tên).

Nghĩa của 戈德斯通

Gēdésītōng

QUA ĐỨC TƯ THÔNGtên riêng
  1. Goldstone (tên)

Câu hỏi thường gặp

戈德斯通 nghĩa là gì?

戈德斯通 (gēdésītōng) nghĩa là Goldstone (tên).

戈德斯通 đọc thế nào?

戈德斯通 đọc là Gēdésītōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 戈德斯通 là gì?

Âm Hán Việt của 戈德斯通 là "qua đức tư thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.