戈比 nghĩa là Kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp).
Nghĩa của 戈比
gēbǐ
QUA TỶDanh từ
từ mượn Kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp)
Câu hỏi thường gặp
戈比 nghĩa là gì?
戈比 (gēbǐ) nghĩa là Kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp).
戈比 đọc thế nào?
戈比 đọc là gēbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 戈比 là gì?
Âm Hán Việt của 戈比 là "qua tỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.