TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戈雷

gēléi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUA LÔI

戈雷 nghĩa là đơn vị ghi.

Nghĩa của 戈雷

gēléi

QUA LÔILượng từ
  1. Đài Loan Đơn vị ghi (liều hấp thụ bức xạ ion hoá) (từ mượn)

Câu hỏi thường gặp

戈雷 nghĩa là gì?

戈雷 (gēléi) nghĩa là đơn vị ghi.

戈雷 đọc thế nào?

戈雷 đọc là gēléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 戈雷 là gì?

Âm Hán Việt của 戈雷 là "qua lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.