TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戊唑醇

wùzuòchún giọng máy của trình duyệt

戊唑醇 nghĩa là Tebuconazole (chất kháng nấm).

Nghĩa của 戊唑醇

wùzuòchún

  1. Tebuconazole (chất kháng nấm)

Câu hỏi thường gặp

戊唑醇 nghĩa là gì?

戊唑醇 (wùzuòchún) nghĩa là Tebuconazole (chất kháng nấm).

戊唑醇 đọc thế nào?

戊唑醇 đọc là wùzuòchún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.