戊巴比妥钠 nghĩa là Pentasorbital natri (một loại thuốc an thần).
Nghĩa của 戊巴比妥钠
wùbābǐtuǒnà
MẬU BA TỶ THỎA NỘTphồn thể 戊巴比妥鈉
Pentasorbital natri (một loại thuốc an thần)
Câu hỏi thường gặp
戊巴比妥钠 nghĩa là gì?
戊巴比妥钠 (wùbābǐtuǒnà) nghĩa là Pentasorbital natri (một loại thuốc an thần).
戊巴比妥钠 đọc thế nào?
戊巴比妥钠 đọc là wùbābǐtuǒnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 戊巴比妥钠 là gì?
Âm Hán Việt của 戊巴比妥钠 là "mậu ba tỷ thỏa nột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.