戏曲
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戲曲
戏曲 nghĩa là hý kịch trung quốc.
Nghĩa của 戏曲
xìqǔ
HÝ KHÚCDanh từphồn thể 戲曲- Hý kịch Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
戏曲 nghĩa là gì?
戏曲 (xìqǔ) nghĩa là hý kịch trung quốc.
戏曲 đọc thế nào?
戏曲 đọc là xìqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 戏曲 là gì?
Âm Hán Việt của 戏曲 là "hý khúc".