Xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.)
Hình thành cụm (như một chùm nho)
Đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)
Câu hỏi thường gặp
成串 nghĩa là gì?
成串 (chéngchuàn) nghĩa là xếp thành hàng, hình thành cụm.
成串 đọc thế nào?
成串 đọc là chéngchuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 成串 là gì?
Âm Hán Việt của 成串 là "thành quán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.