TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成仙

chéngxiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH TIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成仙 nghĩa là trở thành tiên.

Nghĩa của 成仙

chéngxiān

THÀNH TIÊNĐộng từ
  1. Đạo giáo Trở thành tiên

Thành ngữ có 成仙

Câu hỏi thường gặp

成仙 nghĩa là gì?

成仙 (chéngxiān) nghĩa là trở thành tiên.

成仙 đọc thế nào?

成仙 đọc là chéngxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 成仙 là gì?

Âm Hán Việt của 成仙 là "thành tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.