TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成份

chéngfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成份 nghĩa là thành phần, cấu tạo.

Nghĩa của 成份

chéngfèn

THÀNH PHẦN
  1. Thành phần
  2. Cấu tạo
  3. Nguyên liệu
  4. Yếu tố
  5. Chi tiết
  6. Địa vị xã hội
  7. Giống 成分

Từ ghép có 成份

Câu hỏi thường gặp

成份 nghĩa là gì?

成份 (chéngfèn) nghĩa là thành phần, cấu tạo.

成份 đọc thế nào?

成份 đọc là chéngfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 成份 là gì?

Âm Hán Việt của 成份 là "thành phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.