成份股 nghĩa là Cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp.
Nghĩa của 成份股
chéngfèngǔ
THÀNH PHẦN CỔ
Cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
成份股 nghĩa là gì?
成份股 (chéngfèngǔ) nghĩa là Cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp.
成份股 đọc thế nào?
成份股 đọc là chéngfèngǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 成份股 là gì?
Âm Hán Việt của 成份股 là "thành phần cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.