TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成员

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chéngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 成員

Âm Hán Việt THÀNH VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成员 nghĩa là thành viên.

Nghĩa của 成员

chéngyuán

THÀNH VIÊNDanh từphồn thể 成員
  1. Thành viên

Từ ghép có 成员

Câu ví dụ với 成员

  • 你是委员会中的成员吗? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

成员 nghĩa là gì?

成员 (chéngyuán) nghĩa là thành viên.

成员 đọc thế nào?

成员 đọc là chéngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 成员 là gì?

Âm Hán Việt của 成员 là "thành viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.