成员
Phồn thể: 成員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成员 nghĩa là thành viên.
Nghĩa của 成员
chéngyuán
THÀNH VIÊNDanh từphồn thể 成員- Thành viên
Từ ghép có 成员
Câu ví dụ với 成员
- 你是委员会中的成员吗? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
成员 nghĩa là gì?
成员 (chéngyuán) nghĩa là thành viên.
成员 đọc thế nào?
成员 đọc là chéngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 成员 là gì?
Âm Hán Việt của 成员 là "thành viên".