成家立业 (chéngjiālìyè) nghĩa là Kết hôn và bắt đầu sự nghiệp.
成家立业 đọc thế nào?
成家立业 đọc là chéngjiālìyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 成家立业 là gì?
Âm Hán Việt của 成家立业 là "thành gia lập nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.