TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成文

chéngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成文 nghĩa là thành văn, theo luật định.

Nghĩa của 成文

chéngwén

THÀNH VĂNTính từ, Danh từ, Động từ
  1. Thành văn
  2. Theo luật định

Từ ghép có 成文

Câu hỏi thường gặp

成文 nghĩa là gì?

成文 (chéngwén) nghĩa là thành văn, theo luật định.

成文 đọc thế nào?

成文 đọc là chéngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 成文 là gì?

Âm Hán Việt của 成文 là "thành văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.