成活
giọng máy của trình duyệt
成活 nghĩa là sống sót.
Nghĩa của 成活
chénghuó
THÀNH HOẠTĐộng từ- Sống sót
Từ ghép có 成活
Câu hỏi thường gặp
成活 nghĩa là gì?
成活 (chénghuó) nghĩa là sống sót.
成活 đọc thế nào?
成活 đọc là chénghuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 成活 là gì?
Âm Hán Việt của 成活 là "thành hoạt".