TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成见

chéngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 成見

Âm Hán Việt THÀNH KIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成见 nghĩa là định kiến, thành kiến.

Nghĩa của 成见

chéngjiàn

THÀNH KIẾNDanh từphồn thể 成見
  1. Định kiến
  2. Thành kiến
  3. Thiên kiến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成见

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

成见 nghĩa là gì?

成见 (chéngjiàn) nghĩa là định kiến, thành kiến.

成见 đọc thế nào?

成见 đọc là chéngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 成见 là gì?

Âm Hán Việt của 成见 là "thành kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.