TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

我靠

wǒkào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÃ KHÁO

我靠 nghĩa là mẹ kiếp, chết tiệt.

Nghĩa của 我靠

wǒkào

NGÃ KHÁOThán từ
  1. Mẹ kiếp!
  2. Chết tiệt!
  3. Xem thêm 哇靠 (wākào)

Câu hỏi thường gặp

我靠 nghĩa là gì?

我靠 (wǒkào) nghĩa là mẹ kiếp, chết tiệt.

我靠 đọc thế nào?

我靠 đọc là wǒkào (pinyin).

Âm Hán Việt của 我靠 là gì?

Âm Hán Việt của 我靠 là "ngã kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.