TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戒

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI
Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿹戈廾 Mọi âm Hán Việt của chữ: giới

戒 nghĩa là phòng ngừa, khuyên răn.

Nghĩa của 戒

jiè

GIỚI
  1. Phòng ngừa
  2. Khuyên răn
  3. Cảnh báo hoặc nhắc nhở
  4. Từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó
  5. Giới luật tu hành Phật giáo
  6. Nhẫn (đeo ở ngón tay)
  7. Phòng bị, đề phòng

Từ ghép có 戒

Thành ngữ có 戒

  • 戒备森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
  • 引以为戒 — Coi đó là lời cảnh báo
  • 戒骄戒躁 — Cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
  • 以示警戒 — Để làm lời cảnh báo
  • 戒奢崇俭 — Kiêng xa hoa và quý trọng tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp

戒 nghĩa là gì?

戒 (jiè) nghĩa là phòng ngừa, khuyên răn.

戒 đọc thế nào?

戒 đọc là jiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 戒 là gì?

Âm Hán Việt của 戒 là "giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.