TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戒烟

jièyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戒煙

Âm Hán Việt GIỚI YÊN

戒烟 nghĩa là bỏ thuốc lá.

Nghĩa của 戒烟

jièyān

GIỚI YÊNĐộng từphồn thể 戒煙
  1. Bỏ thuốc lá

Câu ví dụ với 戒烟

  • 我希望能够戒烟。 Wǒ xīwàng nénggòu jièyān.Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333735
  • 我最近戒烟了。 Wǒ zuìjìn jièyān le.Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

戒烟 nghĩa là gì?

戒烟 (jièyān) nghĩa là bỏ thuốc lá.

戒烟 đọc thế nào?

戒烟 đọc là jièyān (pinyin).

Âm Hán Việt của 戒烟 là gì?

Âm Hán Việt của 戒烟 là "giới yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.