戒除
giọng máy của trình duyệt
戒除 nghĩa là bỏ, ngừng.
Nghĩa của 戒除
jièchú
GIỚI TRỪĐộng từ- Bỏ
- Ngừng (một thói quen xấu)
Câu hỏi thường gặp
戒除 nghĩa là gì?
戒除 (jièchú) nghĩa là bỏ, ngừng.
戒除 đọc thế nào?
戒除 đọc là jièchú (pinyin).
Âm Hán Việt của 戒除 là gì?
Âm Hán Việt của 戒除 là "giới trừ".