Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến lợi phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
战利品 nghĩa là chiến lợi phẩm.
Nghĩa của 战利品
zhànlìpǐn
CHIẾN LỢI PHẨMDanh từphồn thể 戰利品
Chiến lợi phẩm
Câu hỏi thường gặp
战利品 nghĩa là gì?
战利品 (zhànlìpǐn) nghĩa là chiến lợi phẩm.
战利品 đọc thế nào?
战利品 đọc là zhànlìpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 战利品 là gì?
Âm Hán Việt của 战利品 là "chiến lợi phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.