TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战国

Zhànguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰國

Âm Hán Việt CHIẾN QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

战国 nghĩa là thời chiến quốc.

Nghĩa của 战国

Zhànguó

CHIẾN QUỐCTên riêngphồn thể 戰國tên riêng
  1. Thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Từ ghép có 战国

Câu hỏi thường gặp

战国 nghĩa là gì?

战国 (zhànguó) nghĩa là thời chiến quốc.

战国 đọc thế nào?

战国 đọc là Zhànguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 战国 là gì?

Âm Hán Việt của 战国 là "chiến quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.