战场
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戰場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
战场 nghĩa là chiến trường.
Nghĩa của 战场
zhànchǎng
CHIẾN TRƯỜNGDanh từphồn thể 戰場- Chiến trường
Câu hỏi thường gặp
战场 nghĩa là gì?
战场 (zhànchǎng) nghĩa là chiến trường.
战场 đọc thế nào?
战场 đọc là zhànchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 战场 là gì?
Âm Hán Việt của 战场 là "chiến trường".