战胜
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戰勝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
战胜 nghĩa là chiến thắng, đánh bại.
Nghĩa của 战胜
zhànshèng
CHIẾN THẮNGĐộng từphồn thể 戰勝- Chiến thắng
- Đánh bại
- Vượt qua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战胜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
战胜 nghĩa là gì?
战胜 (zhànshèng) nghĩa là chiến thắng, đánh bại.
战胜 đọc thế nào?
战胜 đọc là zhànshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 战胜 là gì?
Âm Hán Việt của 战胜 là "chiến thắng".