TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战胜

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhànshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰勝

Âm Hán Việt CHIẾN THẮNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

战胜 nghĩa là chiến thắng, đánh bại.

Nghĩa của 战胜

zhànshèng

CHIẾN THẮNGĐộng từphồn thể 戰勝
  1. Chiến thắng
  2. Đánh bại
  3. Vượt qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战胜

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

战胜 nghĩa là gì?

战胜 (zhànshèng) nghĩa là chiến thắng, đánh bại.

战胜 đọc thế nào?

战胜 đọc là zhànshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 战胜 là gì?

Âm Hán Việt của 战胜 là "chiến thắng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.