征服
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chinh phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
征服 nghĩa là chinh phục, khuất phục.
Nghĩa của 征服
zhēngfú
CHINH PHỤCĐộng từ- Chinh phục
- Khuất phục
- Đánh bại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 征服
Đồng nghĩa
Từ ghép có 征服
Câu ví dụ với 征服
- 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #1877695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
征服 nghĩa là gì?
征服 (zhēngfú) nghĩa là chinh phục, khuất phục.
征服 đọc thế nào?
征服 đọc là zhēngfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 征服 là gì?
Âm Hán Việt của 征服 là "chinh phục".