TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

征服

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhēngfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHINH PHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chinh phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

征服 nghĩa là chinh phục, khuất phục.

Nghĩa của 征服

zhēngfú

CHINH PHỤCĐộng từ
  1. Chinh phục
  2. Khuất phục
  3. Đánh bại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 征服

Đồng nghĩa

Từ ghép có 征服

Câu ví dụ với 征服

  • 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #1877695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

征服 nghĩa là gì?

征服 (zhēngfú) nghĩa là chinh phục, khuất phục.

征服 đọc thế nào?

征服 đọc là zhēngfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 征服 là gì?

Âm Hán Việt của 征服 là "chinh phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.