Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
战马 nghĩa là chiến mã.
Nghĩa của 战马
zhànmǎ
CHIẾN MÃDanh từphồn thể 戰馬
Chiến mã
Câu hỏi thường gặp
战马 nghĩa là gì?
战马 (zhànmǎ) nghĩa là chiến mã.
战马 đọc thế nào?
战马 đọc là zhànmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 战马 là gì?
Âm Hán Việt của 战马 là "chiến mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.