TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戚

qī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慼, 慽

Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thích

戚 nghĩa là thân thích, đau buồn, phiền muộn.

Nghĩa của 戚

qī

  1. Họ hàng; thân thích
  2. Đau buồn; phiền muộn
  3. Đồ búa chiến

qī

phồn thể 慼
  1. Nỗi đau
  2. Nỗi buồn
  3. Biến thể của 戚 (qī)

qī

phồn thể 慽
  1. Biến thể của 戚 (qī)

Qī

tên riêng
  1. họ Họ Qī

Từ ghép có 戚

Thành ngữ có 戚

  • 皇亲国戚 — Bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế
  • 休戚相关 — Cùng chia sẻ lợi ích
  • 自贻伊戚 — Tự gây rắc rối cho bản thân

Câu hỏi thường gặp

戚 nghĩa là gì?

戚 (qī, qī) nghĩa là thân thích, đau buồn, phiền muộn.

戚 đọc thế nào?

戚 đọc là qī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.