TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戚戚

qīqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慼慼

戚戚 nghĩa là thân thiết.

Nghĩa của 戚戚

qīqī

Tính từ
  1. Thân thiết
  2. Có quan hệ mật thiết
  3. Buồn rầu
  4. Phiền muộn

qīqī

Tính từphồn thể 慼慼
  1. Đau buồn
  2. Lo lắng

Câu hỏi thường gặp

戚戚 nghĩa là gì?

戚戚 (qīqī) nghĩa là thân thiết.

戚戚 đọc thế nào?

戚戚 đọc là qīqī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.