TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戚继光

Qī Jìguāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戚繼光

戚继光 nghĩa là lãnh đạo quân sự.

Nghĩa của 戚继光

Qī Jìguāng

phồn thể 戚繼光tên riêng
  1. Qi Jiguang (1528-1588), lãnh đạo quân sự

Câu hỏi thường gặp

戚继光 nghĩa là gì?

戚继光 (qī jìguāng) nghĩa là lãnh đạo quân sự.

戚继光 đọc thế nào?

戚继光 đọc là Qī Jìguāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.