TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戛戛独造

jiájiádúzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戛戛獨造

戛戛独造 nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.

Nghĩa của 戛戛独造

jiájiádúzào

phồn thể 戛戛獨造
  1. Sáng tạo
  2. Nguyên bản

Câu hỏi thường gặp

戛戛独造 nghĩa là gì?

戛戛独造 (jiájiádúzào) nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.

戛戛独造 đọc thế nào?

戛戛独造 đọc là jiájiádúzào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.