TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戛纳

Gānà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戛納

戛纳 nghĩa là Cannes (Pháp).

Nghĩa của 戛纳

Gānà

Tên riêngphồn thể 戛納tên riêng
  1. Cannes (Pháp)

Câu hỏi thường gặp

戛纳 nghĩa là gì?

戛纳 (gānà) nghĩa là Cannes (Pháp).

戛纳 đọc thế nào?

戛纳 đọc là Gānà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.