Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
户主 nghĩa là chủ hộ.
Nghĩa của 户主
hùzhǔ
HỘ CHỦDanh từphồn thể 戶主
Chủ hộ
Câu hỏi thường gặp
户主 nghĩa là gì?
户主 (hùzhǔ) nghĩa là chủ hộ.
户主 đọc thế nào?
户主 đọc là hùzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 户主 là gì?
Âm Hán Việt của 户主 là "hộ chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.