TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

户

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戶

Âm Hán Việt HỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 戶 (hộ) · bộ số 63 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: hộ

户 nghĩa là một hộ gia đình, cửa.

Nghĩa của 户

hù

HỘphồn thể 戶
  1. Một hộ gia đình
  2. Cửa
  3. Gia đình

Từ ghép có 户

Thành ngữ có 户

  • 家喻户晓 — Được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng
  • 千家万户 — Mọi gia đình
  • 家家户户 — Mỗi gia đình
  • 门当户对 — Hai gia đình môn đăng hộ đối
  • 挨家挨户 — Đi từng nhà một
  • 足不出户 — Không đặt chân ra ngoài
  • 门户之见 — Thiên kiến phe phái
  • 自立门户 — Tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
  • 安家落户 — Lập gia đình ở một nơi
  • 夜不闭户 — Cửa không khóa ban đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội ổn định
  • 傍人门户 — Phụ thuộc vào ai đó
  • 户告人晓 — Thông báo cho mọi nhà (thành ngữ); truyền bá rộng rãi
  • 户限为穿 — Khách đến không ngớt
  • 蓬门筚户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
  • 蓬门荜户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
  • 门户开放 — Chính sách mở cửa
  • 顶门壮户 — Gánh vác gia nghiệp
  • 户枢不蠹 — Bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt
  • 柴门小户 — Túp lều của tiều phu (thành ngữ); căn nhà tồi tàn của người nghèo
  • 蓬户瓮牖 — Nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo

Câu hỏi thường gặp

户 nghĩa là gì?

户 (hù) nghĩa là một hộ gia đình, cửa.

户 đọc thế nào?

户 đọc là hù (pinyin).

Âm Hán Việt của 户 là gì?

Âm Hán Việt của 户 là "hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.