TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

房卡

fángkǎ giọng máy của trình duyệt

房卡 nghĩa là thẻ phòng.

Nghĩa của 房卡

fángkǎ

Danh từ
  1. Thẻ phòng (trong khách sạn)

Câu hỏi thường gặp

房卡 nghĩa là gì?

房卡 (fángkǎ) nghĩa là thẻ phòng.

房卡 đọc thế nào?

房卡 đọc là fángkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.