房地产
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 房地產
房地产 nghĩa là bất động sản.
Nghĩa của 房地产
fángdìchǎn
PHÒNG ĐỊA SẢNDanh từphồn thể 房地產- Bất động sản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 房地产
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
房地产 nghĩa là gì?
房地产 (fángdìchǎn) nghĩa là bất động sản.
房地产 đọc thế nào?
房地产 đọc là fángdìchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 房地产 là gì?
Âm Hán Việt của 房地产 là "phòng địa sản".