不动产 (bùdòngchǎn) nghĩa là bất động sản, tài sản cố định.
不动产 đọc thế nào?
不动产 đọc là bùdòngchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不动产 là gì?
Âm Hán Việt của 不动产 là "bất động sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.