TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

房型

fángxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG HÌNH

房型 nghĩa là Xem 户型 (hùxíng).

Nghĩa của 房型

fángxíng

PHÒNG HÌNHDanh từ
  1. Xem 户型 (hùxíng)

Câu hỏi thường gặp

房型 nghĩa là gì?

房型 (fángxíng) nghĩa là Xem 户型 (hùxíng).

房型 đọc thế nào?

房型 đọc là fángxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 房型 là gì?

Âm Hán Việt của 房型 là "phòng hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.