TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

所多玛

Suǒduōmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 所多瑪

Âm Hán Việt SỞ ĐA MÃ

所多玛 nghĩa là Sodom.

Nghĩa của 所多玛

Suǒduōmǎ

SỞ ĐA MÃTên riêngphồn thể 所多瑪tên riêng
  1. Sodom

Câu hỏi thường gặp

所多玛 nghĩa là gì?

所多玛 (suǒduōmǎ) nghĩa là Sodom.

所多玛 đọc thế nào?

所多玛 đọc là Suǒduōmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 所多玛 là gì?

Âm Hán Việt của 所多玛 là "sở đa mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.