Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sở hữu quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
所有权 nghĩa là quyền sở hữu, quyền chiếm hữu.
Nghĩa của 所有权
suǒyǒuquán
SỞ HỮU QUYỀNDanh từphồn thể 所有權
Quyền sở hữu
Quyền chiếm hữu
Quyền tài sản
Quyền sở hữu (tài sản)
Câu hỏi thường gặp
所有权 nghĩa là gì?
所有权 (suǒyǒuquán) nghĩa là quyền sở hữu, quyền chiếm hữu.
所有权 đọc thế nào?
所有权 đọc là suǒyǒuquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 所有权 là gì?
Âm Hán Việt của 所有权 là "sở hữu quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.