TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

所罗巴伯

Suǒluóbābó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 所羅巴伯

Âm Hán Việt SỞ LA BA BÁ

所罗巴伯 nghĩa là Xơrubbabel.

Nghĩa của 所罗巴伯

Suǒluóbābó

SỞ LA BA BÁTên riêngphồn thể 所羅巴伯tên riêng
  1. Xơrubbabel (con của Shealtiel)

Câu hỏi thường gặp

所罗巴伯 nghĩa là gì?

所罗巴伯 (suǒluóbābó) nghĩa là Xơrubbabel.

所罗巴伯 đọc thế nào?

所罗巴伯 đọc là Suǒluóbābó (pinyin).

Âm Hán Việt của 所罗巴伯 là gì?

Âm Hán Việt của 所罗巴伯 là "sở la ba bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.