TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

所罗门

Suǒluómén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 所羅門

Âm Hán Việt SỞ LA MÔN

所罗门 nghĩa là Solomon (tên).

Nghĩa của 所罗门

Suǒluómén

SỞ LA MÔNTên riêngphồn thể 所羅門tên riêng
  1. Solomon (tên)

Câu hỏi thường gặp

所罗门 nghĩa là gì?

所罗门 (suǒluómén) nghĩa là Solomon (tên).

所罗门 đọc thế nào?

所罗门 đọc là Suǒluómén (pinyin).

Âm Hán Việt của 所罗门 là gì?

Âm Hán Việt của 所罗门 là "sở la môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.