所言不虚 (suǒyánbùxū) nghĩa là Xem 所言非虚 (suǒyánfēixū).
所言不虚 đọc thế nào?
所言不虚 đọc là suǒyánbùxū (pinyin).
Âm Hán Việt của 所言不虚 là gì?
Âm Hán Việt của 所言不虚 là "sở ngôn bất hư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.