TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扁坯

biǎnpī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂN PHÔI

扁坯 nghĩa là tấm.

Nghĩa của 扁坯

biǎnpī

BIỂN PHÔI
  1. Tấm

Câu hỏi thường gặp

扁坯 nghĩa là gì?

扁坯 (biǎnpī) nghĩa là tấm.

扁坯 đọc thế nào?

扁坯 đọc là biǎnpī (pinyin).

Âm Hán Việt của 扁坯 là gì?

Âm Hán Việt của 扁坯 là "biển phôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.